CỪ TRÀM - CỪ BẠCH TIẾN THÀNH ĐÀN CHẤT LƯỢNG UY TÍN

Xem bảng giá sắt thép xây dựng mới nhất hiện nay !

Bạn là một nhà thầu hay bạn đang có nhu cầu xây dựng nhà cửa thì điều quan trọng vẫn là giá cả của nguyên vật liệu xây dựng, đặc biệt là sắt thép qua đó có thể tính toán được chi phí cho công trình.

Dưới đây là bảng giá sắt thép xây dựng mới nhất hiện nay mà Cừ Tràm Tiến Thành tổng hợp gửi tới mọi người. Bảng giá gồm các loại sắt thép Việt Nhật, Hoà Phát, thép Miền Nam, Pomina…

Xem bảng giá sắt thép xây dựng mới nhất hiện nay 2019 ! Việt Nhật, Hoà Phát, thép Miền Nam, Pomina.
Xem bảng giá sắt thép xây dựng mới nhất hiện nay 2019 ! Việt Nhật, Hoà Phát, thép Miền Nam, Pomina.

Bảng giá thép xây dựng cập nhật mới hôm nay

BẢNG GIÁ SẮT THÉP VIỆT NHẬT

ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNGDVTKL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6Kg14.420
Thép cuộn Ø 8Kg14.350
Thép  Ø 101Cây(11.7m)7.2114.100Liên hệ
Thép  Ø 121Cây(11.7m)10.3913.900Liên hệ
Thép  Ø 141Cây(11.7m)14.1513.900Liên hệ
Thép  Ø 161Cây(11.7m)18.4813.900Liên hệ
Thép  Ø 181Cây(11.7m)23.3813.900Liên hệ
Thép  Ø201Cây(11.7m)28.8513.900Liên hệ
Thép  Ø221Cây(11.7m)34.9113.900Liên hệ
Thép  Ø251Cây(11.7m)45.0913.900Liên hệ
Thép  Ø281Cây(11.7m)56.5613.900Liên hệ
Thép  Ø321Cây(11.7m)73.8313.900Liên hệ

BẢNG GIÁ THÉP HÒA PHÁT

ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNGDVTKL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6Kg13,620
Thép cuộn Ø 8Kg13,620
Thép  Ø 101Cây(11.7m)7.2113,520Liên hệ
Thép  Ø 121Cây(11.7m)10.3913,370Liên hệ
Thép  Ø 141Cây(11.7m)14.1513,370Liên hệ
Thép  Ø 161Cây(11.7m)18.4813,370Liên hệ
Thép  Ø 181Cây(11.7m)23.3813,370Liên hệ
Thép  Ø201Cây(11.7m)28.8513,370Liên hệ
Thép  Ø221Cây(11.7m)34.9113,370Liên hệ
Thép  Ø251Cây(11.7m)45.0913,370Liên hệ
Thép  Ø281Cây(11.7m)56.5613,370Liên hệ
Thép  Ø321Cây(11.7m)73.8313,370Liên hệ

BẢNG GIÁ THÉP MIỀN NAM

ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNGDVTKL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6Kg13,850
Thép cuộn Ø 8Kg13,800
Thép  Ø 101Cây(11.7m)7.2113,63098.272
Thép  Ø 121Cây(11.7m)10.3913,480140.057
Thép  Ø 141Cây(11.7m)14.1513,480190.748
Thép  Ø 161Cây(11.7m)18.4813,480249.110
Thép  Ø 181Cây(11.7m)23.3813,480315.162
Thép  Ø201Cây(11.7m)28.8513,480389.437
Thép  Ø221Cây(11.7m)34.9113,480470.587
Thép  Ø251Cây(11.7m)45.0913,480607.813
Thép  Ø281Cây(11.7m)56.5613,480762.429
Thép  Ø321Cây(11.7m)73.8313,480995.228

BẢNG GIÁ THÉP POMINA CB300

ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/Cây
TÊN HÀNGDVTKL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6Kg14,270
Thép cuộn Ø 8Kg14,270
Thép  Ø 101Cây(11.7m)7.2114,220Liên hệ
Thép  Ø 121Cây(11.7m)10.3914,020Liên hệ
Thép  Ø 141Cây(11.7m)14.1514,020Liên hệ
Thép  Ø 161Cây(11.7m)18.4814,020Liên hệ
Thép  Ø 181Cây(11.7m)23.3814,020Liên hệ
Thép  Ø201Cây(11.7m)28.8514,020Liên hệ
Thép  Ø221Cây(11.7m)34.9114,020Liên hệ
Thép  Ø251Cây(11.7m)45.0914,020Liên hệ
Thép  Ø281Cây(11.7m)56.5614,020Liên hệ
Thép  Ø321Cây(11.7m)73.8314,020Liên hệ

BẢNG GIÁ THÉP POMINA CB400

ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/Cây
TÊN HÀNGDVTKL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6Kg13.780
Thép cuộn Ø 8Kg13.780
Thép  Ø 101Cây(11.7m)7.2113.78099.354
Thép  Ø 121Cây(11.7m)10.3913.630141.616
Thép  Ø 141Cây(11.7m)14.1513.630192.864
Thép  Ø 161Cây(11.7m)18.4813.630251.882
Thép  Ø 181Cây(11.7m)23.3813.630318.669
Thép  Ø201Cây(11.7m)28.8513.630393.771
Thép  Ø221Cây(11.7m)34.9113.630457.823
Thép  Ø251Cây(11.7m)45.0913.630614.577
Thép  Ø281Cây(11.7m)56.5613.630770.913
Thép  Ø321Cây(11.7m)73.8313.6301.006.303

Trên đây là bảng giá sắt thép xây dựng mới nhất hiện nay để mọi người tham khảo.

>> Xem: bảng giá cừ tràm

Rate this post
Chia sẻ lên:

Leave a Reply

avatar
  Subscribe  
Notify of
Giỏ hàng
Gọi ngay